cà rá

  1. (dialecte) bague
    • Cà rá vàng
      bague en or

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cà rá"

Từ có nhắc đến "cà rá"

cà rá
Hôm cưới, bà cụ cho cháu gái một cái cà rá vàng.